學華語Kaori Dict

權益

giản thể: 权益

quán

ㄑㄩㄢˊ ㄧˋ

QUYỀN ÍCH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.quyền lợi
  2. 2.lợi ích
  3. 3.quyền và lợi ích

例句Câu ví dụ

  • 1

    工會領導人在會議上強調了保護員工權益的重要性。

    gōnghuì lǐngdǎorén zài huìyì shàng qiángdiào le bǎohù yuángōng quányì de zhòngyàoxìng。

    Đại diện công đoàn nhấn mạnh trong cuộc họp về tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi công nhân.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

权益 nghĩa là gì? · Kaori Dict