- 1.trọng số (tức là tầm quan trọng gắn với điều gì đó)

例句Câu ví dụ
- 1
我認為,因位高權重而享受特權從來都是缺乏公平和腐朽的。
wǒ rènwéi, yīn wèi gāo quánzhòng ér xiǎngshòu tèquán cónglái dōu shì quēfá gōngpíng hé fǔxiǔ de。
Tôi cho rằng, hưởng quyền lợi vì nắm quyền lực cao luôn thiếu công bằng và thối nát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.