學華語Kaori Dict

權重

giản thể: 权重

quánzhòng

ㄑㄩㄢˊ ㄓㄨㄥˋ

QUYỀN TRỌNG

  1. 1.trọng số (tức là tầm quan trọng gắn với điều gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我認為,因位高權重而享受特權從來都是缺乏公平和腐朽的。

    wǒ rènwéi, yīn wèi gāo quánzhòng ér xiǎngshòu tèquán cónglái dōu shì quēfá gōngpíng hé fǔxiǔ de。

    Tôi cho rằng, hưởng quyền lợi vì nắm quyền lực cao luôn thiếu công bằng và thối nát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

权重 nghĩa là gì? · Kaori Dict