李叔同
LǐShūtóng
[ㄌㄧˇ ㄕㄨ ㄊㄨㄥˊ]
LÝ THÚC ĐỒNG
- 1.Liu Shutong (1880-1942), họa sĩ, nhà sư và nhân vật xuất sắc trong Phong trào Văn hóa Mới 新文化運動|新文化运动[Xin1 Wen2 hua4 Yun4 dong4] sau Cách mạng Tân Hợi 辛亥革命[Xin1 hai4 Ge2 ming4] năm 1911

例句Câu ví dụ
- 1
《送別》是由李叔同填詞的歌曲,它的旋律則來自約翰・龐德・奧德威的Dreaming of Home and Mother。
《 sòngbié 》 shì yóu LǐShūtóng tiáncí de gēqǔ, tā de xuánlǜ zé láizì Yuēhàn ・ PángDé ・ Ào dé wēi de D r e a m i n g o f H o m e a n d M o t h e r。
Bài hát 'Tạm biệt' có lời ca do Li Shutong sáng tác, giai điệu lấy từ 'Đang mơ về nhà và mẹ' của John Pond Ordway
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.