李宗仁
LǐZōngrén
[ㄌㄧˇ ㄗㄨㄥ ㄖㄣˊ]
LÝ TÔNG NHÂN
- 1.Li Zongren (1891-1969), lãnh đạo phe quân phiệt Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.