李成江
LǐChéngjiāng
[ㄌㄧˇ ㄔㄥˊ ㄐㄧㄤ]
LÝ THÀNH GIANG
- 1.Li Chengjiang (1979-), vận động viên trượt băng nghệ thuật Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.