學華語Kaori Dict

李朝威

Cháowēi

ㄌㄧˇ ㄔㄠˊ ㄨㄟ

LÝ TRIỀU UY

  1. 1.Lý Triều Uy (khoảng 766-khoảng 820), nhà văn chuyên viết tiểu thuyết kỳ ảo đời Đường 傳奇|传奇, tác giả của 柳毅傳|柳毅传

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

李朝威 nghĩa là gì? · Kaori Dict