學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
村婦
村婦
giản thể:
村妇
cūn
fù
[ㄘㄨㄣ ㄈㄨˋ]
THÔN PHỤ
1.
người dân làng; (chế nhạo) người nông dân nữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
農村
nóngcūn
khu vực nông thôn
夫婦
fūfù
một cặp (đã kết hôn)
鄉村
xiāngcūn
mộc mạc
村
cūn
ngôi làng
婦女
fùnǚ
phụ nữ
村莊
cūnzhuāng
làng
主婦
zhǔfù
người nội trợ
寡婦
guǎfu
quả phụ
逐字解
Từng chữ trong từ
村
thôn
làng, thôn
婦
phụ
nữ giới
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
村夫
cūnfū
người dân làng; (chế nhạo) người nông dân nam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
村妇 nghĩa là gì? · Kaori Dict