學華語Kaori Dict

村田

Cūntián

ㄘㄨㄣ ㄊㄧㄢˊ

THÔN ĐIỀN

  1. 1.Murata (họ Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我介紹你認識村田先生。

    ràng wǒ jièshào nǐ rènshi Cūntián xiānsheng。

    Để tôi giới thiệu bạn với ông Murata.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

村田 nghĩa là gì? · Kaori Dict