杜冷丁
dùlěngdīng
[ㄉㄨˋ ㄌㄥˇ ㄉㄧㄥ]
ĐỖ LẠNH ĐINH
- 1.(y học) dolantin (từ mượn)
- 2.pethidine

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.