學華語Kaori Dict

杜爾伯特縣

giản thể: 杜尔伯特县

ěrxiàn

ㄉㄨˋ ㄦˇ ㄅㄛˊ ㄊㄜˋ ㄒㄧㄢˋ

ĐỖ NHĨ BÁ ĐẶC HUYỆN

  1. 1.huyện tự trị Mông Cổ Dorbod ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cách đọc khác:DùěrbótèXiànĐỗ Lập Bột huyện — xem 杜爾伯特蒙古族自治縣|杜尔伯特蒙古族自治县[Du4 er3 bo2 te4 Meng3 gu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杜尔伯特县 nghĩa là gì? · Kaori Dict