學華語Kaori Dict

束手

shùshǒu

ㄕㄨˋ ㄕㄡˇ

THÚC THỦ

  1. 1.bó tay
  2. 2.bất lực
  3. 3.không thể làm gì được

例句Câu ví dụ

  • 1

    當我聽到這個消息時, 我束手無策。

    dāng wǒ tīngdào zhège xiāoxi shí , wǒ shùshǒuwúcè。

    Khi tôi nghe tin này, tôi hoàn toàn bất lực

  • 2

    對於連續的攻擊行動警方一如往常般地束手無策。

    duìyú liánxù de gōngjī xíngdòng jǐngfāng yīrúwǎngcháng bān de shùshǒuwúcè。

    Đối với những cuộc tấn công liên tiếp, cảnh sát vẫn như thường lệ không thể làm gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

束手 nghĩa là gì? · Kaori Dict