例句Câu ví dụ
- 1
當我聽到這個消息時, 我束手無策。
dāng wǒ tīngdào zhège xiāoxi shí , wǒ shùshǒuwúcè。
Khi tôi nghe tin này, tôi hoàn toàn bất lực
- 2
對於連續的攻擊行動警方一如往常般地束手無策。
duìyú liánxù de gōngjī xíngdòng jǐngfāng yīrúwǎngcháng bān de shùshǒuwúcè。
Đối với những cuộc tấn công liên tiếp, cảnh sát vẫn như thường lệ không thể làm gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 束THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.
