- 1.mẩu ghi chú
- 2.mảnh giấy
- 3.sọc
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(tiếng lóng) cảnh sát
- 5.(cũ) gái mại dâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.