學華語Kaori Dict

條理

giản thể: 条理

tiáo

ㄊㄧㄠˊ ㄌㄧˇ

ĐIỀU LÝ

TOCFL 6
  1. 1.sắp xếp
  2. 2.trật tự
  3. 3.ngăn nắp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很有條理。

    tā hěn yǒu tiáolǐ。

    Anh ấy rất có hệ thống.

  • 2

    我很有條理。

    wǒ hěn yǒu tiáolǐ。

    Tôi rất có hệ thống

  • 3

    我是個有決心、有條理、有責任的人。

    wǒ shì gě yǒujuéxīn、 yǒu tiáolǐ、 yǒuzérèn de rén。

    Tôi là một người có quyết tâm, có tổ chức và có trách nhiệm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

条理 nghĩa là gì? · Kaori Dict