例句Câu ví dụ
- 1
他很有條理。
tā hěn yǒu tiáolǐ。
Anh ấy rất có hệ thống.
- 2
我很有條理。
wǒ hěn yǒu tiáolǐ。
Tôi rất có hệ thống
- 3
我是個有決心、有條理、有責任的人。
wǒ shì gě yǒujuéxīn、 yǒu tiáolǐ、 yǒuzérèn de rén。
Tôi là một người có quyết tâm, có tổ chức và có trách nhiệm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
