- 1.cuộc gọi (hoặc điện báo) đến
- 2.gọi điện đến; gửi điện báo
- 3.có cảm tình ngay lập tức với ai đó
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(điện sau khi mất) có lại

例句Câu ví dụ
- 1
電話運營商提示來電人等候接通。
diànhuà yùnyíngshāng tíshì láidiàn rén děnghòu jiētōng。
Nhà cung cấp dịch vụ điện thoại yêu cầu người gọi chờ đợi để kết nối
- 2
當你有需要或只是想說話時,請來電!
dāng nǐ yǒu xūyào huò zhǐshì xiǎng shuōhuà shí, qǐng láidiàn!
Khi bạn cần điều gì đó hoặc chỉ muốn nói chuyện, xin vui lòng gọi điện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.