學華語Kaori Dict

來電

giản thể: 来电

láidiàn

ㄌㄞˊ ㄉㄧㄢˋ

LAI ĐIỆN

HSK 7-9TOCFL 5V/N
  1. 1.cuộc gọi (hoặc điện báo) đến
  2. 2.gọi điện đến; gửi điện báo
  3. 3.có cảm tình ngay lập tức với ai đó
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(điện sau khi mất) có lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    電話運營商提示來電人等候接通。

    diànhuà yùnyíngshāng tíshì láidiàn rén děnghòu jiētōng。

    Nhà cung cấp dịch vụ điện thoại yêu cầu người gọi chờ đợi để kết nối

  • 2

    當你有需要或只是想說話時,請來電!

    dāng nǐ yǒu xūyào huò zhǐshì xiǎng shuōhuà shí, qǐng láidiàn!

    Khi bạn cần điều gì đó hoặc chỉ muốn nói chuyện, xin vui lòng gọi điện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来电 nghĩa là gì? · Kaori Dict