- 1.nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: toàn bộ trình tự sự việc; nguyên nhân và kết quả

例句Câu ví dụ
- 1
我想知道他的計劃的來龍去脈。
wǒ xiǎng zhīdào tā de jìhuà de láilóngqùmài。
Tôi muốn biết rõ kế hoạch của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.