學華語Kaori Dict

來龍去脈

giản thể: 来龙去脉

láilóngmài

ㄌㄞˊ ㄌㄨㄥˊ ㄑㄩˋ ㄇㄞˋ

LAI LONG KHỨ MẠCH

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: toàn bộ trình tự sự việc; nguyên nhân và kết quả

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想知道他的計劃的來龍去脈。

    wǒ xiǎng zhīdào tā de jìhuà de láilóngqùmài。

    Tôi muốn biết rõ kế hoạch của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来龙去脉 nghĩa là gì? · Kaori Dict