- 1.Dương Quá, nhân vật chính trong "Thần điêu hiệp lữ" 神鵰俠侶|神雕侠侣[Shen2 diao1 Xia2 lu:3]
- 2.(được dùng hài hước như động từ "đã xét nghiệm dương tính", vì 楊|杨[Yang2] và 陽|阳[yang2] đồng âm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.