學華語Kaori Dict

傑弗里·喬叟

giản thể: 杰弗里·乔叟

Jié·Qiáosǒu

ㄐㄧㄝˊ ㄈㄨˊ ㄌㄧˇ ㄑㄧㄠˊ ㄙㄡˇ

KIỆT PHẤT LÝ · KIỀU TẨU

  1. 1.Geoffrey Chaucer (1343-1400), nhà thơ người Anh, tác giả của The Canterbury Tales 坎特伯雷故事集[Kan3 te4 bo2 lei2 Gu4 shi4 Ji2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杰弗里·乔叟 nghĩa là gì? · Kaori Dict