學華語Kaori Dict

東南西北

giản thể: 东南西北

dōngnánběi

ㄉㄨㄥ ㄋㄢˊ ㄒㄧ ㄅㄟˇ

ĐÔNG NAM TÂY BẮC

  1. 1.đông, nam, tây và bắc
  2. 2.tất cả các hướng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你常常出差,東南西北闖闖,太瀟灑啦!

    nǐ chángcháng chūchāi, dōngnánxīběi chuǎng chuǎng, tài xiāosǎ la!

    Ngài thường xuyên đi công tác, đi đây đi đó, thật là sảng khoái!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東南西北 nghĩa là gì? · Kaori Dict