- 1.đông, nam, tây và bắc
- 2.tất cả các hướng

例句Câu ví dụ
- 1
你常常出差,東南西北闖闖,太瀟灑啦!
nǐ chángcháng chūchāi, dōngnánxīběi chuǎng chuǎng, tài xiāosǎ la!
Ngài thường xuyên đi công tác, đi đây đi đó, thật là sảng khoái!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.