- 1.東搖西擺 — (thuật ngữ) rung lắc sang bên này bên kia; không vững vàng / (thuật ngữ) do dự; không quyết đoán

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.