學華語Kaori Dict

東洋鬼子

giản thể: 东洋鬼子

Dōngyángguǐzi

ㄉㄨㄥ ㄧㄤˊ ㄍㄨㄟˇ ㄗ˙

ĐÔNG DƯƠNG QUỶ TỬ

  1. 1.quỷ Đông Dương
  2. 2.thuật ngữ miệt thị dùng thời chiến để chỉ người Nhật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東洋鬼子 nghĩa là gì? · Kaori Dict