- 1.lỏng
- 2.lỏng lẻo
- 3.(ví von) làm mềm mỏng (chính sách, giọng điệu)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nới lỏng
- 5.(nơi chốn) không đông đúc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.