學華語Kaori Dict

松果

sōngguǒ

ㄙㄨㄥ ㄍㄨㄛˇ

TÙNG QUẢ

  1. 1.quả thông
  2. 2.nón thông

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在森林裡撿了一些松果。

    Tāngmǔ zài sēnlín lǐ jiǎn le yīxiē sōngguǒ。

    Tom đã nhặt một số quả thông trong rừng

  • 2

    露營者們用松果、花生醬和種子自製了餵鳥器,並用釣魚線將它們掛在樹上。

    lùyíng zhě men yòng sōngguǒ、 huāshēngjiàng hé zhǒngzi zìzhì le wèi niǎo qì, bìng yòng diàoyú xiàn jiāng tāmen guà zài shù shàng。

    Những người trại đã tự làm ra những cái máng đựng thức ăn cho chim bằng vỏ thông, bơ đậu phộng và hạt, rồi dùng dây câu cá treo chúng lên cây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

松果 nghĩa là gì? · Kaori Dict