例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在森林裡撿了一些松果。
Tāngmǔ zài sēnlín lǐ jiǎn le yīxiē sōngguǒ。
Tom đã nhặt một số quả thông trong rừng
- 2
露營者們用松果、花生醬和種子自製了餵鳥器,並用釣魚線將它們掛在樹上。
lùyíng zhě men yòng sōngguǒ、 huāshēngjiàng hé zhǒngzi zìzhì le wèi niǎo qì, bìng yòng diàoyú xiàn jiāng tāmen guà zài shù shàng。
Những người trại đã tự làm ra những cái máng đựng thức ăn cho chim bằng vỏ thông, bơ đậu phộng và hạt, rồi dùng dây câu cá treo chúng lên cây.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
