學華語Kaori Dict

鬆軟

giản thể: 松软

sōngruǎn

ㄙㄨㄥ ㄖㄨㄢˇ

TÙNG NHUYỄN

  1. 1.mềm dẻo
  2. 2.không cứng
  3. 3.xốp
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mềm hoặc loãng (không đông cứng)
  2. 5.tơi xốp (đất)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條路很容易被挖掘,因為地面很松軟。

    zhè tiáo lù hěn róngyì bèi wājué, yīnwèi dìmiàn hěn sōngruǎn。

    Con đường này rất dễ bị đào, vì mặt đất quá mềm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

松软 nghĩa là gì? · Kaori Dict