學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
板報
板報
giản thể:
板报
bǎn
bào
[ㄅㄢˇ ㄅㄠˋ]
BẢN BÁO
1.
xem 黑板報|黑板报[hei1 ban3 bao4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
報紙
bàozhǐ
báo
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
報告
bàogào
thông báo
報名
bàomíng
đăng ký
預報
yùbào
dự báo
報到
bàodào
báo cáo có mặt
板
bǎn
tấm
逐字解
Từng chữ trong từ
板
bản, ván
ván gỗ
報
báo
báo cáo, thông báo, kể lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
辦報
bànbào
điều hành một tờ báo
記憶技巧
Mẹo nhớ
報
BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
板报 nghĩa là gì? · Kaori Dict