學華語Kaori Dict

板球

bǎnqiú

ㄅㄢˇ ㄑㄧㄡˊ

BẢN CẦU

  1. 1.môn cricket (bóng gậy)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的叔叔愛好打板球。

    wǒ de shūshu àihào dǎ bǎnqiú。

    Chú tôi thích chơi cricket

  • 2

    我的舅舅愛好打板球。

    wǒ de jiùjiu àihào dǎ bǎnqiú。

    Ông chú tôi thích chơi cricket

  • 3

    我的伯伯愛好打板球。

    wǒ de bóbo àihào dǎ bǎnqiú。

    Chú ruột tôi thích chơi cricket

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

板球 nghĩa là gì? · Kaori Dict