學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
板築
板築
giản thể:
板筑
bǎn
zhù
[ㄅㄢˇ ㄓㄨˋ]
BẢN TRÚC
1.
biến thể của 版築|版筑[ban3 zhu4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
板
bǎn
tấm
建築
jiànzhù
xây dựng
地板
dìbǎn
sàn nhà
木板
mùbǎn
tấm
築
zhù
xây
叫板
jiàobǎn
ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trước khi vào bài hát)
逐字解
Từng chữ trong từ
板
bản, ván
ván gỗ
築
trúc, trốc
xây dựng, dựng lên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
斑竹
bānzhú
tre lốm đốm
板主
bǎnzhǔ
biến thể của 版主[ban3 zhu3]
版主
bǎnzhǔ
quản trị viên diễn đàn
版築
bǎnzhù
xây tường đất nện
班主
bānzhǔ
trưởng đoàn kịch
班竹
Bānzhú
Banjul, thủ đô của Gambia (Đài Loan)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
板筑 nghĩa là gì? · Kaori Dict