學華語Kaori Dict

板門店停戰村

giản thể: 板门店停战村

Bǎnméndiàntíngzhàncūn

ㄅㄢˇ ㄇㄣˊ ㄉㄧㄢˋ ㄊㄧㄥˊ ㄓㄢˋ ㄘㄨㄣ

BẢN MÔN ĐIẾM ĐÌNH CHIẾN THÔN

  1. 1.làng Bàn Môn Điếm ở DMZ giữa Triều Tiên và Hàn Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

板門店停戰村 nghĩa là gì? · Kaori Dict