學華語Kaori Dict

構建

giản thể: 构建

gòujiàn

ㄍㄡˋ ㄐㄧㄢˋ

CẤU KIẾN

HSK 6V
  1. 1.xây dựng (cái gì đó trừu tượng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們構建了新的模式。

    tā men gòu jiàn le xīn de mó shì

    Họ đã xây dựng một mô hình mới

  • 2

    語感圖式是怎樣被構建的?

    yǔgǎn tú shì shì zěnyàng bèi gòujiàn de?

    Cơ cấu cảm giác ngôn ngữ được xây dựng như thế nào?

  • 3

    只需要非門就能構建各種門電路。

    zhǐ xūyào fēi mén jiù néng gòujiàn gèzhǒng mén diànlù。

    Chỉ cần dùng cổng NOT là có thể xây dựng được nhiều loại cổng điện tử

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

构建 nghĩa là gì? · Kaori Dict