學華語Kaori Dict

構成

giản thể: 构成

gòuchéng

ㄍㄡˋ ㄔㄥˊ

CẤU THÀNH

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.cấu thành
  2. 2.hình thành
  3. 3.soạn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thành lập
  2. 5.cấu hình (tin học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個詞由兩個字構成。

    zhè ge cí yóu liǎng gè zì gòu chéng

    Từ này gồm hai chữ

  • 2

    雲層的構成方式有好幾種。

    yúncéng de gòuchéng fāngshì yǒu hǎojǐ zhǒng。

    Có nhiều cách hình thành đám mây khác nhau

  • 3

    總有些許事情你不願意面對,它們構成了生命的豐富。

    zǒngyǒu xiēxǔ shìqing nǐ bùyuàn yìmiàn duì, tāmen gòuchéng le shēngmìng de fēngfù。

    Luôn có một số điều mà bạn không muốn đối mặt, chúng tạo nên sự phong phú của cuộc sống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

构成 nghĩa là gì? · Kaori Dict