例句Câu ví dụ
- 1
你說林堡語嗎?
nǐ shuō Línbǎo yǔ ma?
Cô ấy nói tiếng Limburg không?
- 2
用林堡語和我說話。
yòng Línbǎo yǔ hé wǒ shuōhuà。
Hãy nói chuyện với tôi bằng tiếng Limburg
- 3
用林堡語怎麼說林堡語?
yòng Línbǎo yǔ zěnme shuō Línbǎo yǔ?
Bằng tiếng Limburgish, tiếng Limburgish nói như thế nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
