學華語Kaori Dict

林堡

Línbǎo

ㄌㄧㄣˊ ㄅㄠˇ

LÂM BẢO

  1. 1.Limburg, Hà Lan
  2. 2.Limbourg, Bỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你說林堡語嗎?

    nǐ shuō Línbǎo yǔ ma?

    Cô ấy nói tiếng Limburg không?

  • 2

    用林堡語和我說話。

    yòng Línbǎo yǔ hé wǒ shuōhuà。

    Hãy nói chuyện với tôi bằng tiếng Limburg

  • 3

    用林堡語怎麼說林堡語?

    yòng Línbǎo yǔ zěnme shuō Línbǎo yǔ?

    Bằng tiếng Limburgish, tiếng Limburgish nói như thế nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

林堡 nghĩa là gì? · Kaori Dict