林琴南
LínQínnán
[ㄌㄧㄣˊ ㄑㄧㄣˊ ㄋㄢˊ]
LÂM CẦM NAM
- 1.biệt hiệu của Lin Shu Lâm Thư 林紓|林纾[Lin2 Shu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.