學華語Kaori Dict

果切

guǒqiē

ㄍㄨㄛˇ ㄑㄧㄝ

QUẢ TIẾP

例句Câu ví dụ

  • 1

    她把蘋果切成兩半。

    tā bǎ píngguǒ qiēchéng liǎng bàn。

    Cô ấy cắt quả táo thành hai nửa

  • 2

    她把蘋果切成了兩半。

    tā bǎ píngguǒ qiēchéng le liǎng bàn。

    Cô ấy đã cắt quả táo thành hai nửa.

  • 3

    約翰和蘇最後決定把蘋果切成兩半。

    Yuēhàn hé Sū zuìhòu juédìng bǎ píngguǒ qiēchéng liǎng bàn。

    Cuối cùng, John và Sue đã quyết định cắt quả táo thành hai nửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果切 nghĩa là gì? · Kaori Dict