例句Câu ví dụ
- 1
她把蘋果切成兩半。
tā bǎ píngguǒ qiēchéng liǎng bàn。
Cô ấy cắt quả táo thành hai nửa
- 2
她把蘋果切成了兩半。
tā bǎ píngguǒ qiēchéng le liǎng bàn。
Cô ấy đã cắt quả táo thành hai nửa.
- 3
約翰和蘇最後決定把蘋果切成兩半。
Yuēhàn hé Sū zuìhòu juédìng bǎ píngguǒ qiēchéng liǎng bàn。
Cuối cùng, John và Sue đã quyết định cắt quả táo thành hai nửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
