果戈里
Guǒgēlǐ
[ㄍㄨㄛˇ ㄍㄜ ㄌㄧˇ]
QUẢ QUA LÝ
- 1.Nikolai Gogol (1809-1852), tác giả và nhà viết kịch người Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.