果播
guǒbō
[ㄍㄨㄛˇ ㄅㄛ]
QUẢ BÁ
- 1.phát tán như quả (chiến lược tiến hóa để phát tán hạt)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
[ㄍㄨㄛˇ ㄅㄛ]
QUẢ BÁ
