例句Câu ví dụ
- 1
這個西瓜的果肉太軟,不怎麼好。
zhège xīguā de guǒròu tài ruǎn, bùzěnme hǎo。
Phần thịt của quả dưa hấu này quá mềm, không ngon lắm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
