例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡蘋果酒。
wǒ xǐhuan píngguǒjiǔ。
Tôi thích nước táo
- 2
蘋果酒很好喝!
píngguǒjiǔ hěn hǎohē!
Nước táo rất ngon!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
