學華語Kaori Dict

枯木逢春

kūmùféngchūn

[ㄎㄨ ㄇㄨˋ ㄈㄥˊ ㄔㄨㄣ]

KHÔ MỘC PHÙNG XUÂN

  1. 1.nghĩa đen: cây khô gặp mùa xuân (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: có được sinh khí mới
  3. 3.được hồi sinh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(tình huống khó khăn) đột nhiên cải thiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
  • 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枯木逢春 nghĩa là gì? · Kaori Dict