學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
架子車
架子車
giản thể:
架子车
jià
zi
chē
[ㄐㄧㄚˋ ㄗ˙ ㄔㄜ]
GIÁ TỬ XA
1.
xe kéo hai bánh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孩子
háizi
trẻ em
兒子
érzi
con trai
房子
fángzi
nhà
杯子
bēizi
cốc
桌子
zhuōzi
bàn
火車
huǒchē
tàu hỏa
開車
kāichē
lái xe
包子
bāozi
bánh bao (bánh hấp có nhân)
逐字解
Từng chữ trong từ
架
giá
kệ, giá, cột
子
tử, tý, tí
tử — con cái, hậu duệ
車
xa
xe, phương tiện
記憶技巧
Mẹo nhớ
子
TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
車
XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
架子車 nghĩa là gì? · Kaori Dict