學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
柏林圍牆
柏林圍牆
giản thể:
柏林围墙
Bó
lín
Wéi
qiáng
[ㄅㄛˊ ㄌㄧㄣˊ ㄨㄟˊ ㄑㄧㄤˊ]
BÁ LÂM VI TƯỜNG
1.
Bức tường Berlin
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
範圍
fànwéi
phạm vi
周圍
zhōuwéi
vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
圍
wéi
bao quanh
森林
sēnlín
rừng
牆
qiáng
tường (LT: 面[mian4], 堵[du3])
樹林
shùlín
rừng
圍巾
wéijīn
khăn quàng
牆壁
qiángbì
tường
逐字解
Từng chữ trong từ
柏
bách, bá, bứa
cây bạch dương, cây sồi
林
lâm
rừng, đồi
圍
vi, vây, vè
bao vây, vây quanh, giam giữ
牆
tường
tường
記憶技巧
Mẹo nhớ
林
LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
柏林围墙 nghĩa là gì? · Kaori Dict