學華語Kaori Dict

染上

rǎnshàng

ㄖㄢˇ ㄕㄤˋ

NHIỄM THƯỢNG

  1. 1.mắc (bệnh)
  2. 2.nhiễm (thói xấu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你也許會染上疾病。

    nǐ yěxǔ huì rǎnshàng jíbìng。

    Anh có thể bị mắc bệnh

  • 2

    黃昏時分,天空染上了紫色的光。

    huánghūn shífēn, tiānkōng rǎnshàng le zǐsè de guāng。

    Vào lúc hoàng hôn, bầu trời nhuộm màu tím.

  • 3

    我們全都染上了流感,連老師也不例外。

    wǒmen quándōu rǎnshàng le liúgǎn, lián lǎoshī yě bù lìwài。

    Chúng tôi đều bị sốt xuất huyết, cả giáo viên cũng không ngoại lệ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

染上 nghĩa là gì? · Kaori Dict