例句Câu ví dụ
- 1
你也許會染上疾病。
nǐ yěxǔ huì rǎnshàng jíbìng。
Anh có thể bị mắc bệnh
- 2
黃昏時分,天空染上了紫色的光。
huánghūn shífēn, tiānkōng rǎnshàng le zǐsè de guāng。
Vào lúc hoàng hôn, bầu trời nhuộm màu tím.
- 3
我們全都染上了流感,連老師也不例外。
wǒmen quándōu rǎnshàng le liúgǎn, lián lǎoshī yě bù lìwài。
Chúng tôi đều bị sốt xuất huyết, cả giáo viên cũng không ngoại lệ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
