學華語Kaori Dict

查閱

giản thể: 查阅

cháyuè

ㄔㄚˊ ㄩㄝˋ

TRA DUYỆT

TOCFL 7
  1. 1.tra cứu
  2. 2.tham khảo
  3. 3.tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    若你不懂詞義,就在辭典上查閱一下吧。

    ruò nǐ bù dǒng cíyì, jiù zài cídiǎn shàng cháyuè yīxià ba。

    Nếu bạn không hiểu nghĩa từ, hãy tra cứu ở từ điển đi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

查阅 nghĩa là gì? · Kaori Dict