- 1.tra cứu
- 2.tham khảo
- 3.tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo

例句Câu ví dụ
- 1
若你不懂詞義,就在辭典上查閱一下吧。
ruò nǐ bù dǒng cíyì, jiù zài cídiǎn shàng cháyuè yīxià ba。
Nếu bạn không hiểu nghĩa từ, hãy tra cứu ở từ điển đi.

若你不懂詞義,就在辭典上查閱一下吧。
ruò nǐ bù dǒng cíyì, jiù zài cídiǎn shàng cháyuè yīxià ba。
Nếu bạn không hiểu nghĩa từ, hãy tra cứu ở từ điển đi.