柯文哲
KēWénzhé
[ㄎㄜ ㄨㄣˊ ㄓㄜˊ]
KHA VĂN TRIẾT
- 1.Kha Văn Triết (1959-), chính trị gia độc lập Đài Loan, Thị trưởng Thành phố Đài Bắc từ 2014

例句Câu ví dụ
- 1
前臺北市長柯文哲原本職業為醫生。
qiántái BěiShì cháng KēWénzhé yuánběn zhíyè wèi yīshēng。
Tân thị trưởng Đài Bắc Ko Wen-je từng làm nghề bác sĩ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.