學華語Kaori Dict

柳林縣

giản thể: 柳林县

Liǔlínxiàn

ㄌㄧㄡˇ ㄌㄧㄣˊ ㄒㄧㄢˋ

LIỄU LÂM HUYỆN

  1. 1.huyện Liễu Lâm ở Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cách đọc khác:LiǔlínXiànLiulin, một huyện thuộc thành phố Lüliang [Lu3 liang2 Shi4], Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柳林縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict