學華語Kaori Dict

柳橙汁

liǔchéngzhī

ㄌㄧㄡˇ ㄔㄥˊ ㄓ

LIỄU TRANH TRẤP

  1. 1.nước ép cam
  2. 2.LT: 瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]
  3. 3.xem thêm 橙汁[cheng2 zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們賣柳橙汁。

    wǒmen mài liǔchéngzhī。

    Chúng tôi bán nước ép cam

  • 2

    女孩在喝柳橙汁。

    nǚhái zài hē liǔchéngzhī。

    Cô gái đang uống nước cam.

  • 3

    我想要一杯柳橙汁。

    wǒ xiǎngyào yī bēi liǔchéngzhī。

    Tôi muốn một ly nước cam

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柳橙汁 nghĩa là gì? · Kaori Dict