學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
柳葉刀
柳葉刀
giản thể:
柳叶刀
liǔ
yè
dāo
[ㄌㄧㄡˇ ㄧㄝˋ ㄉㄠ]
LIỄU HIỆP ĐAO
1.
dao mổ (dao phẫu thuật)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
葉子
yèzi
lá (Lượng từ: 片[pian4])
茶葉
cháyè
trà
樹葉
shùyè
lá cây
剪刀
jiǎndāo
kéo
刀
dāo
dao
柳樹
liǔshù
cây liễu
刀子
dāozi
dao
開刀
kāidāo
chém đầu
逐字解
Từng chữ trong từ
柳
liễu
cây liễu
葉
diệp
lá, cánh hoa
刀
đao
con dao
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
柳葉刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict