學華語Kaori Dict

giản thể:

shì

ㄕˋ

THỊ

  1. 1.biến thể cũ của 柿[shi4]

Cách đọc khác:shìquả hồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我今天買了兩顆西紅柿。

    wǒ jīntiān mǎi le liǎng kē xīhóngshì。

    Hôm nay tôi đã mua hai quả cà chua

  • 2

    她最喜歡吃西紅柿炒蛋。

    tā zuì xǐhuan chī xīhóngshì chǎodàn。

    Cô ấy thích ăn cà chua xào trứng nhất

  • 3

    柿餅的香甜味總能勾起我兒時的回憶。

    shìbǐng de xiāngtián wèi zǒngnéng gōuqǐ wǒ érshí de huíyì。

    Mùi ngọt của bánh nướng thường gợi nhớ tôi về tuổi thơ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柿 nghĩa là gì? · Kaori Dict