例句Câu ví dụ
- 1
樺樹有白樹皮。
huàshù yǒu bái shùpí。
Cây sồi có vỏ cây trắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
樺樹有白樹皮。
huàshù yǒu bái shùpí。
Cây sồi có vỏ cây trắng