校官
xiàoguān
[ㄒㄧㄠˋ ㄍㄨㄢ]
HIỆU QUAN
- 1.sĩ quan quân đội
- 2.sĩ quan trong quân đội Trung Quốc, được chia thành 大校, 上校, 中校, 少校

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.