學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
核勢
核勢
giản thể:
核势
hé
shì
[ㄏㄜˊ ㄕˋ]
HẠCH THẾ
1.
thế hạt nhân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
優勢
yōushì
sự vượt trội
趨勢
qūshì
xu hướng; khuynh hướng
形勢
xíngshì
hoàn cảnh
勢力
shìli
quyền lực
核心
héxīn
lõi; hạt nhân
考核
kǎohé
kiểm tra
強勢
qiángshì
mạnh mẽ
姿勢
zīshì
tư thế
逐字解
Từng chữ trong từ
核
hạch, hạt
hạt
勢
thế
sức mạnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
合適
héshì
thích hợp; vừa vặn; phù hợp
何時
héshí
khi nào
核實
héshí
xác minh; kiểm tra
合十
héshí
chắp tay (cầu nguyện hoặc chào hỏi)
合式
héshì
phù hợp tiêu chuẩn; đạt tiêu chuẩn
合時
héshí
hợp thời
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
核势 nghĩa là gì? · Kaori Dict