學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
核武庫
核武庫
giản thể:
核武库
hé
wǔ
kù
[ㄏㄜˊ ㄨˇ ㄎㄨˋ]
HẠCH VÕ KHỐ
1.
kho vũ khí hạt nhân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
武器
wǔqì
vũ khí
武術
wǔshù
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa)
核心
héxīn
lõi; hạt nhân
倉庫
cāngkù
kho hàng
考核
kǎohé
kiểm tra
庫
kù
nhà kho
水庫
shuǐkù
hồ chứa nước
核能
hénéng
năng lượng hạt nhân
逐字解
Từng chữ trong từ
核
hạch, hạt
hạt
武
võ, vũ
quân sự
庫
khố, kho
kho vũ khí, kho bạc, kho chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
核武库 nghĩa là gì? · Kaori Dict